Thứ Năm,30/05/2024 02:08:40 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

BXH VĐQG Romania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Steaua Bucuresti
30 19 7 4 53 28 25 64
2
Rapid Bucuresti
30 15 10 5 55 32 23 55
3
CFR Cluj
30 15 8 7 54 29 25 53
4
Universitatea Craiova
30 13 10 7 47 38 9 49
5
Sepsi OSK
30 12 7 11 43 34 9 43
6
Farul Constanta
30 11 10 9 37 38 -1 43
7
Universitaea Cluj
30 10 12 8 35 38 -3 42
8
Hermannstadt
30 9 13 8 36 31 5 40
9
UTA Arad
30 10 10 10 36 43 -7 40
10
Petrolul Ploiesti
30 7 14 9 29 32 -3 35
11
Otelul Galati
30 6 16 8 31 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 7 12 11 33 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 9 4 17 43 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 8 5 17 22 41 -19 29
15
Voluntari
30 6 10 14 31 49 -18 28
16
Botosani
30 3 12 15 30 52 -22 21
17
Miercurea Ciuc
0 0 0 0 0 0 0 0
18
Mioveni
0 0 0 0 0 0 0 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Romania

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Romania để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm