Thứ Tư,01/04/2026 03:31:17 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

BXH VĐQG Romania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Universitatea Craiova
30 17 9 4 53 27 26 60
2
Rapid Bucuresti
30 16 8 6 47 30 17 56
3
Universitaea Cluj
30 16 6 8 48 27 21 54
4
CFR Cluj
30 15 8 7 49 40 9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 14 10 6 42 28 14 52
6
Arges Pitesti
30 15 5 10 37 28 9 50
7
Steaua Bucuresti
30 13 7 10 48 40 8 46
8
UTA Arad
30 11 10 9 39 44 -5 43
9
Botosani
30 11 9 10 37 29 8 42
10
Otelul Galati
30 11 8 11 39 32 7 41
11
Farul Constanta
30 10 8 12 40 37 3 38
12
Petrolul Ploiesti
30 7 11 12 24 31 -7 32
13
FK Csikszereda
30 8 8 14 30 58 -28 32
14
Unirea Slobozia
30 7 4 19 27 46 -19 25
15
Hermannstadt
30 4 9 17 29 51 -22 21
16
FC Metaloglobus
30 2 6 22 25 66 -41 12

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Romania

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Romania để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm