Thứ Năm,07/05/2026 21:16:19 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Marốc

BXH VĐQG Marốc

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Wydad Casablanca
16 9 4 3 24 14 10 31
2
FAR Rabat
14 8 6 0 23 7 16 30
3
Maghreb Fes
14 8 5 1 24 8 16 29
4
Raja Casablanca
12 7 4 1 17 5 12 25
5
Renai. Berkane
14 5 6 3 20 14 6 21
6
FUS Rabat
16 6 3 7 20 23 -3 21
7
Difaa El Jadidi
13 5 4 4 12 15 -3 19
8
CODM Meknes
13 5 3 5 8 10 -2 18
9
Kawkab Marrakech
12 4 5 3 11 10 1 17
10
Ittihad Tanger
15 3 8 4 15 19 -4 17
11
Olympique Dcheira
14 4 2 8 14 20 -6 14
12
Renai. Zemamra
12 3 3 6 12 17 -5 12
13
Yaacub Mansour
16 2 6 8 17 25 -8 12
14
Olympique Safi
17 2 6 9 15 28 -13 12
15
Maghreb Tetouan
27 5 8 14 24 35 -11 23
16
Hassania Agadir
15 3 3 9 11 25 -14 12
17
JS Soualem
26 5 5 16 18 40 -22 20
18
Chabab Mohammedia
24 0 3 21 11 57 -46 3
19
US Touarga
13 1 8 4 15 18 -3 11

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Marốc

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Marốc để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm