Thứ Tư,24/06/2026 10:23:29 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Marốc

BXH VĐQG Marốc

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
FAR Rabat
21 11 10 0 33 14 19 43
2
Maghreb Fes
20 11 7 2 30 12 18 40
3
Renai. Berkane
21 10 7 4 28 18 10 37
4
Wydad Casablanca
21 11 4 6 31 22 9 37
5
Raja Casablanca
17 9 5 3 23 12 11 32
6
Ittihad Tanger
21 7 9 5 23 23 0 30
7
FUS Rabat
22 7 8 7 25 27 -2 29
8
Kawkab Marrakech
19 6 6 7 18 18 0 24
9
Difaa El Jadidi
20 5 9 6 20 25 -5 24
10
US Touarga
20 4 10 6 24 25 -1 22
11
Renai. Zemamra
19 6 4 9 21 26 -5 22
12
CODM Meknes
19 6 4 9 13 20 -7 22
13
Yaacub Mansour
23 4 8 11 26 35 -9 20
14
Maghreb Tetouan
27 5 8 14 24 35 -11 23
15
Hassania Agadir
22 5 5 12 20 35 -15 20
16
Olympique Safi
24 3 10 11 20 34 -14 19
17
JS Soualem
26 5 5 16 18 40 -22 20
18
Chabab Mohammedia
24 0 3 21 11 57 -46 3
19
Olympique Dcheira
21 4 6 11 19 28 -9 18

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Marốc

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Marốc để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm