Chủ Nhật,14/07/2024 06:01:10 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

BXH VĐQG Luxembourg

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Differdange
30 19 9 2 70 23 47 66
2
Swift Hesperange
30 18 7 5 66 35 31 61
3
Dudelange
30 19 4 7 59 36 23 61
4
Progres Niedercorn
30 16 7 7 54 35 19 55
5
Jeunesse Esch
30 13 6 11 51 41 10 45
6
UNA Strassen
30 11 11 8 40 38 2 44
7
Victoria Rosport
30 12 8 10 45 44 1 44
8
UT Petange
30 11 6 13 48 46 2 39
9
Mondorf-les.
30 10 8 12 55 53 2 38
10
Racing Union
30 11 5 14 46 58 -12 38
11
Wiltz
30 7 12 11 43 52 -9 33
12
Mondercange
30 8 8 14 33 57 -24 32
13
Kaerjeng 97
30 7 7 16 31 49 -18 28
14
Fola Esch
30 8 4 18 32 61 -29 28
15
Marisca Miersch
30 7 5 18 40 62 -22 26
16
Schifflingen
30 6 7 17 36 59 -23 25
17
US Rumelange
0 0 0 0 0 0 0 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Luxembourg

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Luxembourg để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm