Thứ Bảy,04/04/2026 06:50:13 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

BXH VĐQG Luxembourg

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Differdange
22 14 7 1 48 16 32 49
2
Mondorf-les.
22 15 0 7 40 20 20 45
3
Dudelange
22 13 5 4 45 28 17 44
4
Atert Bissen
22 13 4 5 47 22 25 43
5
UNA Strassen
22 12 4 6 45 26 19 40
6
Progres Niedercorn
22 8 5 9 35 32 3 29
7
Racing Union
21 8 5 8 30 33 -3 29
8
Jeunesse Canach
22 8 3 11 27 31 -4 27
9
Hostert
22 7 6 9 25 39 -14 27
10
Kaerjeng 97
22 7 5 10 33 36 -3 26
11
Victoria Rosport
22 7 5 10 24 33 -9 26
12
Jeunesse Esch
21 6 7 8 22 23 -1 25
13
Swift Hesperange
22 7 4 11 24 30 -6 25
14
FC Mamer
22 7 1 14 24 46 -22 22
15
Rodange 91
22 4 6 12 19 48 -29 18
16
UT Petange
22 3 5 14 18 43 -25 14

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Luxembourg

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Luxembourg để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm