Chủ Nhật,08/02/2026 07:32:51 GMT +7

Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

BXH VĐQG Luxembourg

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Differdange
15 10 4 1 31 13 18 34
2
Atert Bissen
15 10 2 3 36 15 21 32
3
UNA Strassen
15 10 2 3 36 18 18 32
4
Dudelange
15 9 4 2 38 21 17 31
5
Mondorf-les.
15 9 0 6 27 13 14 27
6
Jeunesse Esch
15 6 4 5 15 12 3 22
7
Progres Niedercorn
15 6 3 6 22 22 0 21
8
Jeunesse Canach
15 6 1 8 20 23 -3 19
9
Swift Hesperange
15 5 3 7 18 22 -4 18
10
Racing Union
15 4 5 6 18 24 -6 17
11
Kaerjeng 97
15 4 4 7 24 28 -4 16
12
Victoria Rosport
15 4 4 7 16 23 -7 16
13
Hostert
15 3 5 7 14 28 -14 14
14
Rodange 91
15 3 5 7 10 28 -18 14
15
UT Petange
15 2 5 8 12 27 -15 11
16
FC Mamer
15 3 1 11 16 36 -20 10

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Luxembourg

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Luxembourg để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm