Thứ Tư,08/12/2021 14:20:36 GMT +7

Bảng xếp hạng Cúp Nhật Bản

BXH Cúp Nhật Bản

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
Bảng B
1
Yokogawa M.
0 0 0 0 0 0 0 0
1
Yokogawa M.
0 0 0 0 0 0 0 0
2
Kashima Antlers
3 3 0 0 14 2 12 9
3
Nagoya Grampus
3 3 0 0 7 0 7 9
4
Cerezo Osaka
3 3 0 0 6 2 4 9
5
Urawa Red
3 3 0 0 3 0 3 9
6
Verspah Oita
4 2 2 0 6 3 3 8
7
Jubilo Iwata
3 2 1 0 7 1 6 7
8
Gamba Osaka
3 2 1 0 7 2 5 7
9
Vissel Kobe
3 2 0 1 5 1 4 6
10
Kyoto Sanga
3 2 0 1 5 3 2 6
11
Sagamihara
3 2 0 1 4 2 2 6
12
V-Varen Nagasaki
3 2 0 1 5 4 1 6
13
Shimizu S-Pulse
3 2 0 1 4 3 1 6
14
Sagan Tosu
3 2 0 1 2 1 1 6
15
Juntendo University
3 1 2 0 9 4 5 5
16
Thespa Kusatsu
3 1 2 0 6 3 3 5
17
Oita Trinita
3 1 2 0 5 3 2 5
18
Kawasaki Fro.
3 1 2 0 4 3 1 5
19
Ococias Kyoto
3 1 1 1 9 7 2 4
20
Vanraure Hachinohe
2 1 1 0 3 2 1 4
21
JEF United Chiba
2 1 1 0 2 1 1 4
22
Matsumoto Yama.
2 1 1 0 1 0 1 4
23
Honda FC
3 1 1 1 3 5 -2 4
24
Tochigi City
2 1 0 1 9 3 6 3
25
Avispa Fukuoka
2 1 0 1 6 1 5 3
26
Alb. Niigata (JPN)
2 1 0 1 6 4 2 3
27
Kashiwa Reysol
2 1 0 1 4 2 2 3
28
Roas. Kumamoto
2 1 0 1 3 1 2 3
29
Consa. Sapporo
2 1 0 1 6 5 1 3
30
Grulla Morioka
2 1 0 1 2 2 0 3
31
Tokushima Vortis
2 1 0 1 2 2 0 3
32
Okayama
2 1 0 1 1 1 0 3
33
FC Imabari
2 1 0 1 3 4 -1 3
34
Fukui United
2 1 0 1 2 3 -1 3
35
Tochigi SC
2 1 0 1 2 3 -1 3
36
Mitsubishi Mizushima
2 1 0 1 3 6 -3 3
37
Yokohama SCC
2 1 0 1 4 10 -6 3
38
Nagano Parceiro
2 0 2 0 2 2 0 2
39
Shonan Bellmare
3 0 2 1 2 5 -3 2
40
Arterivo Wakayama
1 0 1 0 3 3 0 1
41
Honda Lock
1 0 1 0 2 2 0 1
42
FC Tokyo
1 0 1 0 1 1 0 1
43
Iwaki FC
1 0 1 0 1 1 0 1
44
Niigata Univ HW
1 0 1 0 1 1 0 1
45
Renofa Yamaguchi
1 0 1 0 1 1 0 1
46
Yokohama FM
1 0 1 0 1 1 0 1
47
FC Osaka
1 0 1 0 0 0 0 1
48
Sony Sendai
2 0 1 1 4 6 -2 1
49
Hokkaido Uni
0 0 0 0 0 0 0 0
50
YGU Pegasus
0 0 0 0 0 0 0 0
51
Ryutsu Keizai Univ
1 0 0 1 2 3 -1 0
52
Ehime FC
1 0 0 1 1 2 -1 0
53
Kochi United SC
1 0 0 1 1 2 -1 0
54
Montedio Yama.
1 0 0 1 1 2 -1 0
55
Ventforet Kofu
1 0 0 1 1 2 -1 0
56
Yokohama FC
1 0 0 1 1 2 -1 0
57
FC Gifu
1 0 0 1 0 1 -1 0
58
Fukuyama City
1 0 0 1 0 1 -1 0
59
Giravanz Kita.
1 0 0 1 0 1 -1 0
60
Kataller Toyama
1 0 0 1 0 1 -1 0
61
Omiya Ardija
1 0 0 1 0 1 -1 0
62
Ryukyu
1 0 0 1 0 1 -1 0
63
Tokyo Verdy
1 0 0 1 0 1 -1 0
64
Vegalta Sendai
1 0 0 1 0 1 -1 0
65
Baleine Shimonoseki
1 0 0 1 1 3 -2 0
66
Komazawa University
1 0 0 1 1 3 -2 0
67
Kwansei Gakuin Univ
1 0 0 1 1 3 -2 0
68
Gainare Tottori
1 0 0 1 0 2 -2 0
69
Machida Zelvia
1 0 0 1 0 2 -2 0
70
Okinawa SV
1 0 0 1 0 2 -2 0
71
Zweigen Kan.
1 0 0 1 1 4 -3 0
72
Hokkaido Tokachi
1 0 0 1 0 3 -3 0
73
Mito Hollyhock
1 0 0 1 0 3 -3 0
74
Nippon Bunri Univ
1 0 0 1 0 3 -3 0
75
Sanf Hiroshima
1 0 0 1 1 5 -4 0
76
Suzuka Point Getters
1 0 0 1 0 4 -4 0
77
Tonan Maebashi
1 0 0 1 1 6 -5 0
78
Kagoshima
1 0 0 1 0 6 -6 0
79
Nirasaki Astros
1 0 0 1 0 9 -9 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Cúp Nhật Bản

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của Cúp Nhật Bản để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm