Thứ Năm,27/01/2022 02:53:34 GMT +7

Bảng xếp hạng Cúp Áo

BXH Cúp Áo

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
RB Salzburg
3 3 0 0 15 1 14 9
2
SV Ried
3 3 0 0 12 2 10 9
3
Hartberg
3 3 0 0 7 2 5 9
4
Rapid Wien
3 2 1 0 10 1 9 7
5
Floridsdorfer AC
3 2 1 0 6 1 5 7
6
Weiz
3 2 1 0 5 2 3 7
7
Lask
2 2 0 0 5 1 4 6
8
St.Polten
3 2 0 1 8 5 3 6
9
Admira
2 1 1 0 5 1 4 4
10
SV Lafnitz
2 1 1 0 6 3 3 4
11
Wolfsberger AC
2 1 1 0 6 3 3 4
12
Wacker Innsbruck
2 1 0 1 8 1 7 3
13
VfB Hohenems
1 1 0 0 7 0 7 3
14
Blau Weiss Linz
2 1 0 1 6 3 3 3
15
SC Schwaz
2 1 0 1 3 3 0 3
16
Vorwarts Steyr
2 1 0 1 3 3 0 3
17
SKU Amstetten
2 1 0 1 1 3 -2 3
18
SV Stripfing
2 1 0 1 1 3 -2 3
19
SK Treibach
2 1 0 1 2 5 -3 3
20
Kapfenberg
2 0 2 0 0 0 0 2
21
Austria Klagenfurt
1 0 1 0 1 1 0 1
22
Austria Wien
1 0 1 0 0 0 0 1
23
SV Kuchl
0 0 0 0 0 0 0 0
24
Sturm Graz
1 0 0 1 1 2 -1 0
25
Wattens
1 0 0 1 1 2 -1 0
26
ASV Drassburg
1 0 0 1 0 1 -1 0
27
Aust Lustenau
1 0 0 1 0 1 -1 0
28
Bruck/Leitha
1 0 0 1 0 1 -1 0
29
Horn
1 0 0 1 0 1 -1 0
30
Seekirchen
1 0 0 1 0 1 -1 0
31
Union Gurten
1 0 0 1 0 1 -1 0
32
SV Dellach/Gail
1 0 0 1 1 3 -2 0
33
FC Kitzbuhel
1 0 0 1 0 2 -2 0
34
Hertha Wels
1 0 0 1 1 4 -3 0
35
FCM Traiskirchen
1 0 0 1 0 3 -3 0
36
TB Gleichenberg
1 0 0 1 0 3 -3 0
37
Wiener SC
1 0 0 1 0 3 -3 0
38
ASK Elektra Wien
1 0 0 1 0 4 -4 0
39
SC Neusiedl
1 0 0 1 0 4 -4 0
40
FC Lauterach
1 0 0 1 0 5 -5 0
41
Wiener Viktoria
1 0 0 1 0 6 -6 0
42
Grodig
1 0 0 1 0 7 -7 0
43
SV Fugen
1 0 0 1 0 7 -7 0
44
Kalsdorf
1 0 0 1 0 8 -8 0
45
SVG Reichenau
1 0 0 1 0 8 -8 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Cúp Áo

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của Cúp Áo để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm