Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

# Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Atl. Nacional 18 13 1 4 35 14 21 40
2 Deportivo Pasto 18 10 4 4 26 21 5 34
3 Junior Barranquilla 18 10 2 6 27 21 6 32
4 Deportes Tolima 18 8 6 4 26 16 10 30
5 Once Caldas 18 7 9 2 30 22 8 30
6 Santa Fe 17 6 7 4 25 20 5 25
7 Inde.Medellin 17 7 4 6 25 22 3 25
8 Millonarios 17 7 3 7 29 21 8 24
9 America Cali 16 7 3 6 19 14 5 24
10 Deportivo Cali 16 7 3 6 17 13 4 24
11 Atl. Bucaramanga 18 5 8 5 25 18 7 23
12 Aguilas Doradas 18 6 5 7 18 24 -6 23
13 Inter Bogota 15 5 7 3 20 17 3 22
14 Llaneros FC 17 4 9 4 16 16 0 21
15 Fortaleza 15 4 5 6 17 22 -5 17
16 Cucuta 17 3 7 7 21 31 -10 16
17 Alianza Petrolera 18 3 7 8 11 25 -14 16
18 Jag de Cordoba 17 4 3 10 16 30 -14 15
19 Boyaca Chico 18 4 2 12 12 32 -20 14
20 Pereira 18 1 7 10 15 31 -16 10

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong nước và quốc tế nhanh nhất, chính xác nhất qua từng vòng đấu.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá hấp dẫn nhất hành tinh như Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Việt Nam, Champions League, Europa League.... được chúng tôi cập nhật liên tục 24/24.

Bongdasonet.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của VĐQG Colombia để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm